| ਮਿਤੀ | ਸ਼ਬਦ | ਵੋਟਾਂ | |
|---|---|---|---|
| 22/09/2015 | khám bệnh ਉਚਾਰਨ |
khám bệnh [vi] | 0 ਵੋਟਾਂ |
| 22/09/2015 | nâng cốc ਉਚਾਰਨ |
nâng cốc [vi] | 0 ਵੋਟਾਂ |
| 22/09/2015 | địt mẹ ਉਚਾਰਨ |
địt mẹ [vi] | 2 ਵੋਟਾਂ |
| 22/09/2015 | dính dáng ਉਚਾਰਨ |
dính dáng [vi] | 0 ਵੋਟਾਂ |
| 22/09/2015 | hiến máu ਉਚਾਰਨ |
hiến máu [vi] | 0 ਵੋਟਾਂ |
| 22/09/2015 | bản nhạc ਉਚਾਰਨ |
bản nhạc [vi] | 0 ਵੋਟਾਂ |
| 22/09/2015 | bị nhầm ਉਚਾਰਨ |
bị nhầm [vi] | 0 ਵੋਟਾਂ |
| 22/09/2015 | làm thủ tục ਉਚਾਰਨ |
làm thủ tục [vi] | 0 ਵੋਟਾਂ |
| 22/09/2015 | lơ là ਉਚਾਰਨ |
lơ là [vi] | 0 ਵੋਟਾਂ |
| 22/09/2015 | không thấm nước ਉਚਾਰਨ |
không thấm nước [vi] | 0 ਵੋਟਾਂ |
| 22/09/2015 | cây gia hệ ਉਚਾਰਨ |
cây gia hệ [vi] | 0 ਵੋਟਾਂ |
| 22/09/2015 | chơi cờ ਉਚਾਰਨ |
chơi cờ [vi] | 0 ਵੋਟਾਂ |
| 22/09/2015 | hải quan ਉਚਾਰਨ |
hải quan [vi] | 0 ਵੋਟਾਂ |
| 22/09/2015 | thợ chụp hình ਉਚਾਰਨ |
thợ chụp hình [vi] | 0 ਵੋਟਾਂ |
| 22/09/2015 | bắt tay ਉਚਾਰਨ |
bắt tay [vi] | 0 ਵੋਟਾਂ |
| 22/09/2015 | lần cuối ਉਚਾਰਨ |
lần cuối [vi] | 0 ਵੋਟਾਂ |
| 22/09/2015 | đề bài ਉਚਾਰਨ |
đề bài [vi] | 0 ਵੋਟਾਂ |
| 22/09/2015 | ganh đua ਉਚਾਰਨ |
ganh đua [vi] | 0 ਵੋਟਾਂ |
| 22/09/2015 | cửa hàng miễn thuế ਉਚਾਰਨ |
cửa hàng miễn thuế [vi] | 0 ਵੋਟਾਂ |
| 22/09/2015 | xuất nhập cảnh ਉਚਾਰਨ |
xuất nhập cảnh [vi] | 0 ਵੋਟਾਂ |
| 22/09/2015 | tham dự ਉਚਾਰਨ |
tham dự [vi] | 0 ਵੋਟਾਂ |
| 22/09/2015 | du học ਉਚਾਰਨ |
du học [vi] | 0 ਵੋਟਾਂ |