| ਮਿਤੀ | ਸ਼ਬਦ | ਵੋਟਾਂ | |
|---|---|---|---|
| 10/09/2020 | leave a message ਉਚਾਰਨ |
leave a message [vi] | 0 ਵੋਟਾਂ |
| 10/09/2020 | sư tử ਉਚਾਰਨ |
sư tử [vi] | 0 ਵੋਟਾਂ |
| 10/09/2020 | ở phía trước ਉਚਾਰਨ |
ở phía trước [vi] | 1 ਵੋਟਾਂ |
| 10/09/2020 | hình chữ nhật ਉਚਾਰਨ |
hình chữ nhật [vi] | 0 ਵੋਟਾਂ |
| 10/09/2020 | nãy giờ ਉਚਾਰਨ |
nãy giờ [vi] | 0 ਵੋਟਾਂ |
| 10/09/2020 | thuyền nhân ਉਚਾਰਨ |
thuyền nhân [vi] | 0 ਵੋਟਾਂ |
| 10/09/2020 | sai lầm ਉਚਾਰਨ |
sai lầm [vi] | 0 ਵੋਟਾਂ |
| 10/09/2020 | rẽ phải ਉਚਾਰਨ |
rẽ phải [vi] | 0 ਵੋਟਾਂ |
| 10/09/2020 | rẽ trái ਉਚਾਰਨ |
rẽ trái [vi] | 0 ਵੋਟਾਂ |
| 10/09/2020 | bên trước ਉਚਾਰਨ |
bên trước [vi] | 0 ਵੋਟਾਂ |
| 10/09/2020 | bên sau ਉਚਾਰਨ |
bên sau [vi] | 0 ਵੋਟਾਂ |
| 05/09/2020 | cánh đồng lúa ਉਚਾਰਨ |
cánh đồng lúa [vi] | 0 ਵੋਟਾਂ |
| 05/09/2020 | chân núi ਉਚਾਰਨ |
chân núi [vi] | 0 ਵੋਟਾਂ |
| 05/09/2020 | truyện tranh của nhật bản ਉਚਾਰਨ |
truyện tranh của nhật bản [vi] | 0 ਵੋਟਾਂ |