| ਮਿਤੀ | ਸ਼ਬਦ | ਵੋਟਾਂ | |
|---|---|---|---|
| 04/09/2020 | Kiêu ngạo ਉਚਾਰਨ |
Kiêu ngạo [vi] | 0 ਵੋਟਾਂ |
| 04/09/2020 | Ôn nhu ਉਚਾਰਨ |
Ôn nhu [vi] | 0 ਵੋਟਾਂ |
| 04/09/2020 | Lãnh đạm ਉਚਾਰਨ |
Lãnh đạm [vi] | 0 ਵੋਟਾਂ |
| 04/09/2020 | một lần nữa ਉਚਾਰਨ |
một lần nữa [vi] | 0 ਵੋਟਾਂ |
| 04/09/2020 | bẩn tính ਉਚਾਰਨ |
bẩn tính [vi] | 0 ਵੋਟਾਂ |
| 04/09/2020 | nặng ਉਚਾਰਨ |
nặng [vi] | 0 ਵੋਟਾਂ |
| 04/09/2020 | thấp ਉਚਾਰਨ |
thấp [vi] | 0 ਵੋਟਾਂ |
| 04/09/2020 | tách ਉਚਾਰਨ |
tách [vi] | 0 ਵੋਟਾਂ |
| 04/09/2020 | đứt tay ਉਚਾਰਨ |
đứt tay [vi] | 0 ਵੋਟਾਂ |
| 04/09/2020 | Mèo con ਉਚਾਰਨ |
Mèo con [vi] | 0 ਵੋਟਾਂ |
| 04/09/2020 | kết thúc ਉਚਾਰਨ |
kết thúc [vi] | 0 ਵੋਟਾਂ |
| 04/09/2020 | Lao động là sự giải thoát và là nỗi thống khổ của ông... ਉਚਾਰਨ |
Lao động là sự giải thoát và là nỗi thống khổ của ông... [vi] | 0 ਵੋਟਾਂ |
| 03/09/2020 | tầm nhìn ਉਚਾਰਨ |
tầm nhìn [vi] | 0 ਵੋਟਾਂ |
| 03/09/2020 | nhật ký ਉਚਾਰਨ |
nhật ký [vi] | 0 ਵੋਟਾਂ |
| 03/09/2020 | tóc dài ਉਚਾਰਨ |
tóc dài [vi] | 0 ਵੋਟਾਂ |
| 03/09/2020 | tình đầu ਉਚਾਰਨ |
tình đầu [vi] | 0 ਵੋਟਾਂ |
| 03/09/2020 | ngoại hạng Anh ਉਚਾਰਨ |
ngoại hạng Anh [vi] | 0 ਵੋਟਾਂ |
| 03/09/2020 | thủ tục hải quan ਉਚਾਰਨ |
thủ tục hải quan [vi] | 0 ਵੋਟਾਂ |
| 03/09/2020 | ủy mị ਉਚਾਰਨ |
ủy mị [vi] | 0 ਵੋਟਾਂ |
| 03/09/2020 | bảng xếp hạng âm nhạc ਉਚਾਰਨ |
bảng xếp hạng âm nhạc [vi] | 0 ਵੋਟਾਂ |
| 03/09/2020 | kể từ ਉਚਾਰਨ |
kể từ [vi] | 0 ਵੋਟਾਂ |